擲回 zhì huí · trịch hồi Hán Việt: trịch hồi · Pinyin: zhì huí Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 回 (hồi)Pinyinzhì huíHán Việttrịch hồiCấu tạo擲 + 回 · trịch + hồi nghĩa thành phần: trịch + hồi Nghĩa EngCihui throwback