擲枕 zhì zhěn · trịch chẩm Hán Việt: trịch chẩm · Pinyin: zhì zhěn Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 枕 (chẩm)Pinyinzhì zhěnHán Việttrịch chẩmCấu tạo擲 + 枕 · trịch + chẩm nghĩa thành phần: trịch + chẩm