擲果

zhì guǒ trịch quả

Hán Việt: trịch quả · Pinyin: zhì guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"掷果"; 谓妇女对美男子表示爱慕; 指美男子受到妇女爱慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"掷果"。 2.谓妇女对美男子表示爱慕。 3.指美男子受到妇女爱慕。

Eng

  • Cihui 擲果 zhìguǒ id. lady's man