擲塗 zhì tú · trịch đồ Hán Việt: trịch đồ · Pinyin: zhì tú Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 塗 (đồ)Pinyinzhì túHán Việttrịch đồCấu tạo擲 + 塗 · trịch + đồ nghĩa thành phần: trịch + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以投掷泥土为戏。Tân Hoa Tự Điển 1.以投掷泥土为戏。