擲瓦

zhì wǎ trịch ngõa

Hán Việt: trịch ngõa · Pinyin: zhì wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓生女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生女。