擲採

zhì cǎi trịch thải

Hán Việt: trịch thải · Pinyin: zhì cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"掷彩"; 博戏的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"掷彩"。 2.博戏的一种。

Eng

  • Cihui 擲采 hìcǎi v.o. throw dice