擲金 zhì jīn · trịch kim Hán Việt: trịch kim · Pinyin: zhì jīn Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 金 (kim)Pinyinzhì jīnHán Việttrịch kimCấu tạo擲 + 金 · trịch + kim nghĩa thành phần: trịch + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"掷地金声"。