摻鼓

càn gǔ

Pinyin: càn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乐奏中的一种击鼓。特指《渔阳掺挝》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐奏中的一种击鼓。特指《渔阳掺挝》。