掼交 quán giao Hán Việt: quán giao Tổng quan 方 vật xuống。摔倒在地上;兩人相抱,用力用技,以摔倒對方為勝。 Cấu tạo: 掼 (quán) + 交 (giao)Hán Việtquán giaoCấu tạo掼 + 交 · quán + giao nghĩa thành phần: quán + giao Nghĩa ViệtCihui 方 vật xuống。摔倒在地上;兩人相抱,用力用技,以摔倒對方為勝。