掾佐

yuàn zuǒduyện tá

Hán Việt: duyện tá · Pinyin: yuàn zuǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佐助的官吏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

輔佐長官治理政事的官吏。《隋書.卷二七.百官志中》:「郡縣自丞已下,逮于掾佐,亦皆以帛為秩。」也稱為「掾屬」。

Cấu tạo: 掾 (duyện) + 佐 (tá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên lại
  • Biên soạn 掾佐 uànzuǒ n. assistants/subordinates of an official

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輔佐長官治理政事的官吏。《隋書.卷二七.百官志中》:「郡縣自丞已下,逮于掾佐,亦皆以帛為秩。」也稱為「掾屬」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佐助的官吏。

Eng

  • Cihui 掾佐 uànzuǒ n. assistants/subordinates of an official

Từ liên quan

Gần nghĩa

佐役 · 佐料 · 佐治 · 佐理 · 佐罗 · 佐药 · 佐藤 · 佐藥