掾吏

yuàn lìduyện lại

Hán Việt: duyện lại · Pinyin: yuàn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.官府中佐助官吏的通称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

輔佐官吏的通稱。《三國演義》第三回:「當前河南中部掾吏閔貢,大呼:『逆賊休走!』」

Cấu tạo: 掾 (duyện) + 吏 (lại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輔佐官吏的通稱。《三國演義》第三回:「當前河南中部掾吏閔貢,大呼:『逆賊休走!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.官府中佐助官吏的通称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 掾屬 · 吏习 · 吏书