掾吏

yuàn lì duyện lại

Hán Việt: duyện lại · Pinyin: yuàn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (duyện) + (lại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輔佐官吏的通稱。《三國演義》第三回:「當前河南中部掾吏閔貢,大呼:『逆賊休走!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官府中佐助官吏的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官府中佐助官吏的通称。