揀刺 jiǎn cì · giản thứ Hán Việt: giản thứ · Pinyin: jiǎn cì Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 刺 (thứ)Pinyinjiǎn cìHán Việtgiản thứCấu tạo揀 + 刺 · giản + thứ nghĩa thành phần: giản + thứ