揀刺

jiǎn cìgiản thứ

Hán Việt: giản thứ · Pinyin: jiǎn cì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋制,拣选精兵,在皮肤上指定部位刺字,用作标志。

Cấu tạo: 揀 (giản) + 刺 (thứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺絲 · 刺中 · 刺傷 · 刺住 · 刺兒 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑