揀命 giản mệnh Hán Việt: giản mệnh Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 命 (mệnh)Hán Việtgiản mệnhCấu tạo揀 + 命 · giản + mệnh nghĩa thành phần: giản + mệnh Nghĩa EngCihui 揀命 iǎnmìng v.o. save a life