揀相 jiǎn xiāng · giản tương Hán Việt: giản tương · Pinyin: jiǎn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 相 (tương)Pinyinjiǎn xiāngHán Việtgiản tươngCấu tạo揀 + 相 · giản + tương nghĩa thành phần: giản + tương