揀起 jiǎn qǐ · giản khởi Hán Việt: giản khởi · Pinyin: jiǎn qǐ Tổng quan nhặt lên Cấu tạo: 揀 (giản) + 起 (khởi)Pinyinjiǎn qǐHán Việtgiản khởiCấu tạo揀 + 起 · giản + khởi nghĩa thành phần: giản + khởi Nghĩa ViệtCihui nhặt lênEngCC-CEDICT to pick upCihui to pick up