揀退 jiǎn tuì · giản thối Hán Việt: giản thối · Pinyin: jiǎn tuì Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 退 (thối)Pinyinjiǎn tuìHán Việtgiản thốiCấu tạo揀 + 退 · giản + thối nghĩa thành phần: giản + thối