揃扑 tiễn phác Hán Việt: tiễn phác Tổng quan Cấu tạo: 揃 (tiễn) + 扑 (phác)Hán Việttiễn phácCấu tạo揃 + 扑 · tiễn + phác nghĩa thành phần: tiễn + phác