揆一 kuí yī · quỹ nhất Hán Việt: quỹ nhất · Pinyin: kuí yī Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 一 (nhất)Pinyinkuí yīHán Việtquỹ nhấtCấu tạo揆 + 一 · quỹ + nhất nghĩa thành phần: quỹ + nhất