揆伍 kuí wǔ · quỹ ngũ Hán Việt: quỹ ngũ · Pinyin: kuí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 伍 (ngũ)Pinyinkuí wǔHán Việtquỹ ngũCấu tạo揆 + 伍 · quỹ + ngũ nghĩa thành phần: quỹ + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考虑错综复杂的情况。Tân Hoa Tự Điển 1.考虑错综复杂的情况。