揆務 kuí wù · quỹ vụ Hán Việt: quỹ vụ · Pinyin: kuí wù Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 務 (vụ)Pinyinkuí wùHán Việtquỹ vụCấu tạo揆 + 務 · quỹ + vụ nghĩa thành phần: quỹ + vụ