揆敘 kuí xù · quỹ tự Hán Việt: quỹ tự · Pinyin: kuí xù Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 敘 (tự)Pinyinkuí xùHán Việtquỹ tựCấu tạo揆 + 敘 · quỹ + tự nghĩa thành phần: quỹ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《书.舜典》"百揆时叙。"本谓百官百事承顺◇以"揆叙"为统理安排。Tân Hoa Tự Điển 1.《书.舜典》"百揆时叙。"本谓百官百事承顺◇以"揆叙"为统理安排。