揆地 kuí dì · quỹ địa Hán Việt: quỹ địa · Pinyin: kuí dì Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 地 (địa)Pinyinkuí dìHán Việtquỹ địaCấu tạo揆 + 地 · quỹ + địa nghĩa thành phần: quỹ + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依据日影测地; 谓居宰相之位。指内阁。Tân Hoa Tự Điển 1.依据日影测地。 2.谓居宰相之位。指内阁。