揆扇 kuí shàn · quỹ phiến Hán Việt: quỹ phiến · Pinyin: kuí shàn Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 扇 (phiến)Pinyinkuí shànHán Việtquỹ phiếnCấu tạo揆 + 扇 · quỹ + phiến nghĩa thành phần: quỹ + phiến Nghĩa EngCihui spade