揆撫 kuí fǔ · quỹ phủ Hán Việt: quỹ phủ · Pinyin: kuí fǔ Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 撫 (phủ)Pinyinkuí fǔHán Việtquỹ phủCấu tạo揆 + 撫 · quỹ + phủ nghĩa thành phần: quỹ + phủ