揆景

kuí jǐng quỹ cảnh

Hán Việt: quỹ cảnh · Pinyin: kuí jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测量日影,以定时间或方位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.测量日影,以定时间或方位。