揆測

kuí cè quỹ trắc

Hán Việt: quỹ trắc · Pinyin: kuí cè

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 量度测算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.量度测算。

Eng

  • Cihui 揆測 uícè v. calculate; guess; estimate