揆畫 kuí huà · quỹ họa Hán Việt: quỹ họa · Pinyin: kuí huà Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 畫 (họa)Pinyinkuí huàHán Việtquỹ họaCấu tạo揆 + 畫 · quỹ + họa nghĩa thành phần: quỹ + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谋划。