揆策 kuí cè · quỹ sách Hán Việt: quỹ sách · Pinyin: kuí cè Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 策 (sách)Pinyinkuí cèHán Việtquỹ sáchCấu tạo揆 + 策 · quỹ + sách nghĩa thành phần: quỹ + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹画策。Tân Hoa Tự Điển 1.犹画策。