揆課 kuí kè · quỹ khóa Hán Việt: quỹ khóa · Pinyin: kuí kè Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 課 (khóa)Pinyinkuí kèHán Việtquỹ khóaCấu tạo揆 + 課 · quỹ + khóa nghĩa thành phần: quỹ + khóa