揆路 kuí lù · quỹ lộ Hán Việt: quỹ lộ · Pinyin: kuí lù Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 路 (lộ)Pinyinkuí lùHán Việtquỹ lộCấu tạo揆 + 路 · quỹ + lộ nghĩa thành phần: quỹ + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宰相之位;内阁。Tân Hoa Tự Điển 1.宰相之位;内阁。