揆違 kuí wéi · quỹ vi Hán Việt: quỹ vi · Pinyin: kuí wéi Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 違 (vi)Pinyinkuí wéiHán Việtquỹ viCấu tạo揆 + 違 · quỹ + vi nghĩa thành phần: quỹ + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离别。Tân Hoa Tự Điển 1.离别。