揆量 kuí liàng · quỹ lượng Hán Việt: quỹ lượng · Pinyin: kuí liàng Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 量 (lượng)Pinyinkuí liàngHán Việtquỹ lượngCấu tạo揆 + 量 · quỹ + lượng nghĩa thành phần: quỹ + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审度。Tân Hoa Tự Điển 1.审度。