揉制 róu zhì·nhu chế Hán Việt: nhu chế · Pinyin: róu zhì Tổng quan nhào (da) 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓摆布。 Cấu tạo: 揉 (nhu) + 制 (chế)Pinyinróu zhìHán Việtnhu chếTừ loạiđộngCấu tạo揉 + 制 · nhu + chế nghĩa thành phần: nhu + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhào nặnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓摆布。EngCihui to knead (leather) Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備