揉制
nhu chế
Hán Việt: nhu chế · Pinyin: róu zhì
Tổng quan
nhào (da)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhào (da)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓摆布。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓摆布。
Eng
- CC-CEDICT to knead (leather)
- Cihui to knead (leather)
Hán Việt: nhu chế · Pinyin: róu zhì
nhào (da)