揉和

róu hé nhu hòa

Hán Việt: nhu hòa · Pinyin: róu hé

Tổng quan

nhào (đất sét)

Cấu tạo: (nhu) + (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhào (đất sét)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 融合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.融合。

Eng

  • CC-CEDICT to knead (clay)
  • Cihui to knead (clay)