揉和 róu hé·nhu hòa Hán Việt: nhu hòa · Pinyin: róu hé Tổng quan nhào (đất sét) 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.融合。 Cấu tạo: 揉 (nhu) + 和 (hòa)Pinyinróu héHán Việtnhu hòaTừ loạiđộngCấu tạo揉 + 和 · nhu + hòa nghĩa thành phần: nhu + hòa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhào nặnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.融合。EngCihui to knead (clay) Từ liên quan Gần nghĩa和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县