揉巴 nhu ba Hán Việt: nhu ba Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 巴 (ba)Hán Việtnhu baCấu tạo揉 + 巴 · nhu + ba nghĩa thành phần: nhu + ba Nghĩa EngCihui 揉巴 óuba <coll.> v. 1. rub; knead 2. crumple