揉弄
nhu lộng
Hán Việt: nhu lộng · Pinyin: róu nòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摆弄; 搓弄,抚弄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.摆弄。 2.搓弄,抚弄。
Eng
- Cihui 揉弄 óunòng v. twiddle/manipulate in the hand
Hán Việt: nhu lộng · Pinyin: róu nòng