揉成 nhu thành Hán Việt: nhu thành Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 成 (thành)Hán Việtnhu thànhCấu tạo揉 + 成 · nhu + thành nghĩa thành phần: nhu + thành Nghĩa EngCihui 揉成 óuchéng r.v. knead into; crumple up into | Bǎ miàn ∼ tuán. Knead the dough into a lump.