揉捏 róu niē · nhu niết Hán Việt: nhu niết · Pinyin: róu niē Tổng quan vuốt ve Cấu tạo: 揉 (nhu) + 捏 (niết)Pinyinróu niēHán Việtnhu niếtCấu tạo揉 + 捏 · nhu + niết nghĩa thành phần: nhu + niết Nghĩa ViệtCihui vuốt veMainlandTân Hoa Tự Điển 搓捻。Tân Hoa Tự Điển 1.搓捻。