揉捏

róu niēnhu niết

Hán Việt: nhu niết · Pinyin: róu niē

Tổng quan

vuốt ve

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.搓捻。

Cấu tạo: 揉 (nhu) + 捏 (niết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vuốt
  • VietPhrases vuốt ve
  • Tần suất từ vuốt ve

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.搓捻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

捏估 · 捏住 · 捏制 · 捏合 · 捏怪 · 捏死 · 捏目 · 捏着