揉摩 róu mó · nhu ma Hán Việt: nhu ma · Pinyin: róu mó Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 摩 (ma)Pinyinróu móHán Việtnhu maCấu tạo揉 + 摩 · nhu + ma nghĩa thành phần: nhu + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按摩;搓摩; 犹琢磨。Tân Hoa Tự Điển 1.按摩;搓摩。 2.犹琢磨。