揉擦劑 nhu sát tề Hán Việt: nhu sát tề Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 擦 (sát) + 劑 (tề)Hán Việtnhu sát tềCấu tạo揉 + 擦 + 劑 · nhu + sát + tề nghĩa thành phần: nhu + sát + tề Nghĩa EngCihui anatriptic