揉眼 nhu nhãn Hán Việt: nhu nhãn Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 眼 (nhãn)Hán Việtnhu nhãnCấu tạo揉 + 眼 · nhu + nhãn nghĩa thành phần: nhu + nhãn Nghĩa EngCihui 揉眼 óuyǎn v.o. rub the eyes