揉碎 róu suì·nhu toái Hán Việt: nhu toái · Pinyin: róu suì Tổng quan nghiền nát Cấu tạo: 揉 (nhu) + 碎 (toái)Pinyinróu suìHán Việtnhu toáiTừ loạiđộngCấu tạo揉 + 碎 · nhu + toái nghĩa thành phần: nhu + toái Nghĩa ViệtCihui bóp vụnBiên soạn r.v. crumble to piecesEngCihui to crush; to crumble into pieces Từ liên quan Gần nghĩa揉制 · 揉合 · 揉和 · 揉捏 · 揉搓 · 揉木 · 揉磨 · 揉面