揉磨

róu monhu ma

Hán Việt: nhu ma · Pinyin: róu mo

Tổng quan

giày vò

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹琢磨。 2.方言。犹言折磨。

Cấu tạo: 揉 (nhu) + 磨 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành hạ
  • Biên soạn v. <topo.> 1. harass; bother 2. rub with the hands; knead 3. hold in suspense

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹琢磨。 2.方言。犹言折磨。

Eng

  • Cihui to torment; to torture

Từ liên quan

Gần nghĩa

揉制 · 揉合 · 揉和 · 揉捏 · 揉搓 · 揉木 · 揉碎 · 揉面