揉耳 róu ěr · nhu nhĩ Hán Việt: nhu nhĩ · Pinyin: róu ěr Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 耳 (nhĩ)Pinyinróu ěrHán Việtnhu nhĩCấu tạo揉 + 耳 · nhu + nhĩ nghĩa thành phần: nhu + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺耳。Tân Hoa Tự Điển 1.顺耳。