揉藉 róu jí · nhu tạ Hán Việt: nhu tạ · Pinyin: róu jí Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 藉 (tạ)Pinyinróu jíHán Việtnhu tạCấu tạo揉 + 藉 · nhu + tạ nghĩa thành phần: nhu + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 践踏挤压。揉,通"蹂"。Tân Hoa Tự Điển 1.践踏挤压。揉,通"蹂"。