揉藍 róu lán · nhu lam Hán Việt: nhu lam · Pinyin: róu lán Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 藍 (lam)Pinyinróu lánHán Việtnhu lamCấu tạo揉 + 藍 · nhu + lam nghĩa thành phần: nhu + lam