揉錯 róu cuò · nhu thác Hán Việt: nhu thác · Pinyin: róu cuò Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 錯 (thác)Pinyinróu cuòHán Việtnhu thácCấu tạo揉 + 錯 · nhu + thác nghĩa thành phần: nhu + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错杂。Tân Hoa Tự Điển 1.错杂。