揉雜 róu zá · nhu tạp Hán Việt: nhu tạp · Pinyin: róu zá Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 雜 (tạp)Pinyinróu záHán Việtnhu tạpCấu tạo揉 + 雜 · nhu + tạp nghĩa thành phần: nhu + tạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 混雜。南朝宋.劉義慶《世說新語.文學》:「版後皆粲然成章,不相揉雜。」