揉革

róu gé nhu cách

Hán Việt: nhu cách · Pinyin: róu gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用鞣料使兽皮柔韧。揉,通"鞣"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用鞣料使兽皮柔韧。揉,通"鞣"。