揍人 zòu rén Pinyin: zòu rén Tổng quan đánh người Cấu tạo: 揍 + 人 (nhân)Pinyinzòu rénCấu tạo揍 + 人 Nghĩa ViệtCihui đánh ngườiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用拳頭或棍棒打人。如:「如果心情不好就揍人出氣的話,會為自己惹來更多麻煩。」EngCC-CEDICT to hit sb; to beat sb upCihui 揍人 òurén* v.o. <coll.> beat/slug sb.