揍人

zòu rénTẤU NHÂN

Hán Việt: TẤU NHÂN · Pinyin: zòu rén

Tổng quan

đánh người

新华 · Tân Hoa Đại lục

用拳頭或棍棒打人。如:「如果心情不好就揍人出氣的話,會為自己惹來更多麻煩。」

Cấu tạo: 揍 + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh người
  • VietPhrases đánh người
  • Tần suất từ đánh người
  • Biên soạn beat/slug sb

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用拳頭或棍棒打人。如:「如果心情不好就揍人出氣的話,會為自己惹來更多麻煩。」

Eng

  • Cihui 揍人 òurén* v.o. <coll.> beat/slug sb
  • Tần suất từ v.o. <coll.> beat/slug sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人